Chi tiết Hán tự 炭
炭
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 炭 (tán) có nghĩa chính là "than" hay "than củi". Nó chỉ đến một chất rắn màu đen, xốp, dễ cháy, thu được từ việc đốt cháy gỗ hoặc các chất hữu cơ khác trong điều kiện thiếu oxy. Nó được sử dụng làm nhiên liệu, trong luyện kim, và trong nhiều ứng dụng khác.
・On-yomi (音読み): タン (tan) ・Kun-yomi (訓読み): すみ (sumi)
⚫︎炭火 (sumibi) Translation: Lửa than, than củi đang cháy. ⚫︎木炭 (mokutan) Translation: Than gỗ. ⚫︎石炭 (sekitan) Translation: Than đá.
Trong tiếng Việt, chữ Hán 炭 (tán) có mối liên hệ với nhiều từ mượn từ Hán Việt. Ví dụ, từ "than" (nghĩa là chất rắn đen) có thể được xem là một từ phái sinh gần gũi về nghĩa với chữ Hán này. Tỷ lệ tương ứng giữa Hán tự và từ mượn Hán Việt khoảng 70%.
Chữ 炭 là một chữ hình thanh hội ý (形聲会意). Phần "山" (san, sơn) ở phía trên biểu thị một ngọn núi hoặc một vùng đất, ngụ ý về nơi mà than có thể được tìm thấy hoặc được tạo ra. Phần "火" (ka, hỏa) ở phía dưới biểu thị ngọn lửa, liên quan đến quá trình đốt cháy để tạo ra than. Sự kết hợp của hai thành phần này cho thấy than được tạo ra thông qua quá trình đốt cháy một chất hữu cơ (ví dụ, gỗ) trong một môi trường hạn chế oxy.