Nihongo

Chi tiết Hán tự 無

Cấp độ:N2 Trung
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa cơ bản là "không có", "vắng mặt", "trống rỗng", hoặc "không tồn tại". Nó thể hiện sự thiếu vắng, sự loại bỏ, hoặc sự phủ định. Ý nghĩa cốt lõi của xoay quanh việc biểu thị trạng thái không hiện hữu hoặc không có gì.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (mu) ・Kun-yomi (訓読み): ない (nai)

Ví dụ sử dụng

⚫︎無料 Translation: Miễn phí (free of charge) ⚫︎無駄 Translation: Vô ích, lãng phí (wasteful) ⚫︎無事 Translation: Bình an, không có việc gì (safe and sound)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji và tiếng Việt có mối tương ứng rất rõ rệt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ . ⚫︎ Các từ như "vô" (trong "vô dụng", "vô hình") đều có nguồn gốc từ chữ . ⚫︎ Các từ như "miễn" (trong "miễn phí") cũng có cùng nguồn gốc. ⚫︎ Các từ như "không" thể hiện sự phủ định tương đồng với ý nghĩa của

Nguồn gốc và cấu tạo

là một chữ hình thanh hội ý (形声会意文字). ⚫︎Phần bên trên là chữ "𠂇" (vẫn chưa rõ nghĩa ban đầu). ⚫︎Phần bên dưới là chữ "火" (lửa). ⚫︎ Ban đầu, chữ này có thể liên quan đến hình ảnh của ngọn lửa không có khói (không có gì để biểu thị). Sau đó, nó phát triển thành biểu tượng cho sự "không có" hay "vắng mặt".

Menu