Nihongo

Chi tiết Hán tự 照

Cấp độ:N2 Trung
Số nét:13
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa chính là "chiếu sáng", "soi rọi", "chiếu" (ánh sáng), hoặc "soi" (sự vật). Nó thể hiện hành động phát ra ánh sáng, làm cho mọi thứ trở nên sáng tỏ. Ngoài ra, nó còn mang ý nghĩa bóng bẩy là "soi xét", "chiếu cố", "chăm sóc".

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ショウ (shou) ・Kun-yomi (訓読み): て-る (teru - chiếu sáng)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 照明 (しょうめい) Translation: Chiếu sáng, ánh sáng ⚫︎ 参照 (さんしょう) Translation: Tham khảo, xem xét ⚫︎ 照れる (てれる) Translation: Ngượng ngùng, xấu hổ

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến chữ này. Một số từ Hán Việt trong tiếng Việt bắt nguồn từ Hán tự : ⚫︎ Chiếu (chiếu sáng) ⚫︎ Chiếu cố (quan tâm, chăm sóc) ⚫︎ Chiếu (văn chiếu, chiếu chỉ)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "火" (hoả - lửa), biểu thị ánh sáng và phần bên phải là chữ "昭" (chiêu - sáng sủa, rõ ràng), thể hiện âm và ý nghĩa. Sự kết hợp này diễn tả ý nghĩa ánh sáng từ lửa chiếu ra, làm sáng tỏ mọi vật. Qua thời gian, chữ dần được tiêu chuẩn hóa như hiện tại.

Menu