Nihongo

Chi tiết Hán tự 万

Cấp độ:N5 Thấp
Số nét:3
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji (bộ 万) có nghĩa là "mười nghìn" hoặc "vạn", thường dùng để chỉ một số lượng rất lớn, rộng lớn, hoặc vô số. Nó biểu thị sự phong phú, đa dạng, hoặc sự tổng thể.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): マン (man) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 一万円 (ichiman'en) Dịch nghĩa: Mười ngàn yên. ⚫︎ 万歳 (banzai) Dịch nghĩa: Vạn tuế; hoan hô. ⚫︎ 万事 (banji) Dịch nghĩa: Vạn sự; mọi việc.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt. Tiếng Việt hiện đại có nhiều từ bắt nguồn từ Hán Việt, chia sẻ gốc gác với chữ . ⚫︎ Một số ví dụ bao gồm: "vạn" (万), "vạn năng" (万能), "vạn vật" (万物).

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ tượng hình. Nó ban đầu là hình ảnh của một con bọ cạp, thể hiện sự sinh sôi nảy nở của loài này. Sau đó, nó được dùng để chỉ số lượng lớn, rồi dần dần mang nghĩa "mười nghìn".

Menu