Nihongo

Chi tiết Hán tự 燥

Cấp độ:N2 Trung
Số nét:17
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji biểu thị ý nghĩa cơ bản là khô, khô ráo, hoặc tình trạng thiếu độ ẩm. Nó thường liên quan đến môi trường, cảm giác, hoặc tính chất của vật gì đó khi không có nước hoặc có rất ít nước.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ソウ (sou) ・Kun-yomi (訓読み): かわ(く) (kawa(ku))

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 乾燥 (kansou) Translation: Khô, làm khô. ⚫︎ 乾燥肌 (kansaohada) Translation: Da khô. ⚫︎ 燥ぎ (sawagi) Translation: Háo hức, bồn chồn (thường dùng trong văn cảnh về tinh thần).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. ⚫︎ Các từ Hán Việt như: - 燥: Táo

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), được tạo thành từ bộ "火" (hoả - lửa) ở bên trái và âm "喿" (táo) ở bên phải, biểu thị âm đọc và gợi ý về ý nghĩa. Bộ "火" cho thấy liên quan đến nhiệt, và chữ này chỉ sự khô hạn do nhiệt.

Menu