Chi tiết Hán tự 爆
爆
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 19 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 爆 biểu thị ý nghĩa về sự nổ, bùng nổ, một sự giải phóng năng lượng đột ngột và mạnh mẽ, thường liên quan đến các hiện tượng như nổ bom, cháy, hoặc một sự bùng nổ cảm xúc. Nó diễn tả một sự thay đổi nhanh chóng, dữ dội, và có thể mang tính hủy diệt.
・On-yomi (音読み): バク (baku) ・Kun-yomi (訓読み): không có kun-yomi phổ biến.
⚫︎爆発 (bakuhatsu) Dịch: Sự nổ, vụ nổ. ⚫︎爆弾 (bakudan) Dịch: Bom. ⚫︎爆笑 (bakushou) Dịch: Cười ầm lên, cười phá lên.
Kanji 爆 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc tương đồng với Kanji trong tiếng Nhật. Các từ tiếng Việt có liên quan đến 爆 bao gồm: ⚫︎ 爆 (bộc): Thể hiện sự bùng nổ, như trong "bộc phát" (phát ra một cách đột ngột).
Kanji 爆 là một chữ hình thanh kiêm hội ý. ⚫︎ Phần "火" (hoả) phía bên trái là bộ "火" (hỏa), biểu thị lửa, liên quan đến cháy, nổ. ⚫︎ Phần "暴" (bạo) phía bên phải là chỉ âm (biểu thị âm đọc "baku"), và cũng mang nghĩa "bạo" (mạnh mẽ, đột ngột). Sự kết hợp này tạo ra nghĩa của sự bùng nổ mạnh mẽ, dữ dội, và có liên quan đến lửa.