Nihongo

Chi tiết Hán tự 片

Cấp độ:N2 Trung
Số nét:4
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "một nửa", "một bên", hoặc "mảnh". Nó thường chỉ sự không hoàn chỉnh, một phần của một cái gì đó, hoặc một trong hai bên.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ヘン (hen) ・Kun-yomi (訓読み): かた (kata)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 片方 (katahou) Dịch nghĩa: Một bên; một phía. ⚫︎ 片手 (katate) Dịch nghĩa: Một tay. ⚫︎ 片思い (kataomoi) Dịch nghĩa: Yêu đơn phương.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với từ vựng tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng nhiều từ Hán Việt có cùng nguồn gốc với chữ này. Khoảng 70% từ vựng tiếng Nhật sử dụng chữ có liên quan đến từ Hán Việt trong tiếng Việt. Một vài ví dụ: ⚫︎ (片) → "Phiến" (ví dụ: phiến diện - một phía, một mặt)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ tượng hình. Ban đầu, nó mô tả một vật thể bị chia đôi. Bên trái là một phần của một vật gì đó. Ý nghĩa chính của nó là chỉ ra một phần, một mảnh hoặc một bên.

Menu