Nihongo

Chi tiết Hán tự 版

Cấp độ:N2 Trung
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa chính là "bản in", "bản khắc", hoặc "khuôn in". Nó thường liên quan đến việc sao chép, tái tạo một hình ảnh, văn bản hoặc thiết kế. Nó thể hiện ý tưởng về việc tạo ra nhiều bản sao từ một bản gốc.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ハン (han) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 出版 (しゅっぱん) Translation: Xuất bản ⚫︎ 版画 (はんが) Translation: Tranh khắc gỗ, tranh in ⚫︎ 初版 (しょはん) Translation: Bản in đầu tiên

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng trong tiếng Nhật có nguồn gốc Hán Việt cũng có sự tương đồng trong tiếng Việt. Các từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến bao gồm: "bản" (ví dụ: phiên bản, ấn bản)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "片" (phiến, nghĩa là "mảnh") và âm "反" (phản, có nghĩa là "trở lại" hoặc "khuôn"). Ban đầu, chữ này mô tả một tấm gỗ hoặc vật liệu khác được sử dụng để in ấn. Bộ "片" gợi ý đến hình dạng của một mảnh gỗ dùng để khắc chữ, còn âm "反" ám chỉ đến việc sao chép, tạo ra nhiều "bản" giống nhau từ một "bản gốc".

Menu