Chi tiết Hán tự 玉
玉
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 5 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 玉 (ngọc) có nghĩa là "ngọc", "đá quý", hoặc "viên ngọc". Nó thường chỉ đến những vật thể đẹp, quý giá, và có giá trị. Nó cũng có thể được dùng để chỉ những thứ tương tự như viên ngọc, ví dụ như hình dạng tròn, đẹp.
・On-yomi (音読み): ギョク (gyoku) ・Kun-yomi (訓読み): たま (tama)
⚫︎ 宝石(ほうせき) Translation: Đá quý ⚫︎ 玉ねぎ(たまねぎ) Translation: Hành tây (ý chỉ hình dạng tròn của củ hành) ⚫︎ 玉座(ぎょくざ) Translation: Ngai vàng
Chữ Hán 玉 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt. Tiếng Việt hiện đại có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt, và chữ 玉 cũng đóng vai trò trong việc tạo ra nhiều từ Hán Việt. Một số từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến 玉 bao gồm: ⚫︎ Ngọc: Viên ngọc, đá quý. ⚫︎ Cầu: (trong "cầu ngọc" chỉ quả cầu bằng ngọc).
Chữ 玉 là một chữ tượng hình. Ban đầu, chữ tượng hình này mô tả hình dạng của một viên ngọc được xâu chuỗi lại. Theo thời gian, hình dạng của chữ đã được đơn giản hóa, nhưng ý nghĩa cốt lõi về ngọc vẫn được giữ lại.