Nihongo

Chi tiết Hán tự 珍

珍

Cấp độ:N2 Trung
Số nét:9
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji 珍 thường mang ý nghĩa là “quý giá”, “hiếm có”, “độc đáo”, hoặc “lạ lùng”. Nó thể hiện sự đặc biệt, không phổ biến, và có giá trị cao.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): チン (chin) ・Kun-yomi (訓読み): めずら(しい) (mezurashii)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 珍しい花 Translation: Bông hoa hiếm thấy. ⚫︎ 珍味 Translation: Món ngon, đặc sản. ⚫︎ 珍重する Translation: Quý trọng, coi trọng.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji 珍 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ Hán tự này. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc Hán Việt liên quan đến chữ 珍 bao gồm: ⚫︎珍: Tên họ ⚫︎珍: Đồ vật trân quý.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ 珍 là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần hình thanh là chữ 㐱 (có nghĩa là "rậm rạp, nhiều"), biểu thị âm đọc. Phần hội ý là chữ 王 (vua, chỉ sự quý giá, trân trọng). Cấu tạo này kết hợp giữa âm và nghĩa, tạo ra ý nghĩa "quý giá", "hiếm có".

Menu