Chi tiết Hán tự 瓶
瓶
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 瓶 (びん - bin) mang ý nghĩa chính là "bình", "lọ", hoặc "chai" – một loại đồ chứa thường dùng để đựng chất lỏng hoặc các vật liệu dạng bột. Nó thường chỉ đến các loại bình làm bằng thủy tinh, gốm, hoặc các vật liệu khác. Ý nghĩa cốt lõi của 瓶 tập trung vào việc chứa đựng, bảo quản, và lưu trữ.
・On-yomi (音読み): ・びょう (byou) ・へい (hei) ・Kun-yomi (訓読み): ・瓶 (びん - bin)
⚫︎ 牛乳瓶 (ぎゅうにゅうびん) Translation: Chai sữa ⚫︎ 花瓶 (かびん) Translation: Bình hoa ⚫︎ 空瓶 (からびん) Translation: Chai rỗng
Trong tiếng Việt, kanji 瓶 có sự tương ứng với nhiều từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán tương ứng với các kanji trong tiếng Nhật. Các từ Hán Việt sau đây có thể liên quan đến 瓶: ⚫︎ Bình (瓶): (bình, lọ, chai)
瓶 là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần hình thanh là 甁 (phiên âm: bing), biểu thị âm đọc. Phần ý là 瓦 (ngoã) bên cạnh, có nghĩa là "gạch" hoặc "đồ gốm". Tổng thể, chữ này miêu tả một loại đồ đựng bằng gốm (bình). Qua thời gian, chữ này đã phát triển và được đơn giản hóa thành dạng hiện tại.