Nihongo

Chi tiết Hán tự 甘

Cấp độ:N2 Trung
Số nét:5
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa trung tâm là "ngọt ngào", "dịu dàng", hoặc "yêu thích". Nó thường liên quan đến cảm giác ngon miệng, sự ngọt ngào về mặt vị giác, cũng như những cảm xúc tích cực, dễ chịu trong các mối quan hệ và tính cách.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・カン (kan) ・Kun-yomi (訓読み): ・あま(い) (amai): ngọt ・あま(える) (amaeru): làm nũng, dựa dẫm ・あま(やか)す (amayakasu): nuông chiều

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 甘い (Amai) Dịch: Ngọt (tính từ) ⚫︎ 甘味料 (Kanmiryou) Dịch: Chất tạo ngọt, gia vị ngọt ⚫︎ 甘える (Amaeru) Dịch: Làm nũng, dựa dẫm

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có mối liên hệ nhất định với tiếng Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. Từ "甘" tương ứng với một số từ Hán Việt, chẳng hạn như: ⚫︎ "甘": ngọt, (ví dụ: 甘美 - cam mỹ)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ tượng hình. Nó ban đầu là hình ảnh của một chiếc miệng (口) với một nét ngang (一) bên trong. Nét ngang này biểu thị vị ngọt. Sự kết hợp này minh họa cho cảm giác ngọt ngào khi thức ăn vào miệng.

Menu