Nihongo

Chi tiết Hán tự 畜

Cấp độ:N2 Trung
Số nét:10
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "chăn nuôi", "gia súc", hay nói chung là "động vật nuôi". Nó thường ám chỉ những loài động vật được con người nuôi để lấy thịt, sữa, hoặc để làm việc. Kanji này thể hiện mối liên kết giữa con người và động vật trong bối cảnh nông nghiệp và sinh hoạt.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ⚫︎ 〘chiku (ちく)〙 ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ không có kun-yomi phổ biến

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 家畜(かちく) Translation: Gia súc (domestic animals) ⚫︎ 畜産(ちくさん) Translation: Chăn nuôi, sản xuất gia súc (livestock farming) ⚫︎ 畜舎(ちくしゃ) Translation: Chuồng trại (livestock barn)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt. Từ "chúc" trong tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt, cùng gốc với kanji . Ví dụ như "chúc vật" (gia súc, động vật nuôi).

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh. Phần bên trái là "田" (điền) nghĩa là "ruộng", biểu thị môi trường sống và nơi nuôi dưỡng của động vật. Phần bên phải "玄" (huyền) có nghĩa là "đen" hoặc "màu tối", có thể ám chỉ đến màu sắc của một số loại gia súc. Cùng nhau, hai bộ phận này tạo thành ý nghĩa "chăn nuôi gia súc" hoặc "động vật nuôi".

Menu