Chi tiết Hán tự 三
三
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Số nét: | 3 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 三 có nghĩa là "ba" hoặc "thứ ba", biểu thị số lượng. Đây là một trong những kanji cơ bản và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật. Nó biểu thị số lượng sau hai và trước bốn.
・On-yomi (音読み): サン (san) ・Kun-yomi (訓読み): みっ(つ) (mittsu - dùng khi đếm số lượng, không phải là cách đọc độc lập)
⚫︎ 三日 (mikka) Translation: Ngày mùng ba (của tháng) ⚫︎ 三月 (sangatsu) Translation: Tháng ba ⚫︎ 三つ (mittsu) Translation: Ba cái
Kanji 三 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 三, chẳng hạn: ⚫︎ Tam (三): nghĩa là "ba". Ví dụ: Tam giác, Tam quốc, Tam tài. ⚫︎ Thứ (三): nghĩa là "thứ ba". Ví dụ: Thứ ba, Thứ trưởng.
Kanji 三 là một trong những chữ tượng hình đơn giản nhất. Hình dạng của nó bắt nguồn từ việc vẽ ba vạch ngang, biểu thị số lượng "ba". Các vạch này được xếp chồng lên nhau để tạo thành hình dạng của kanji. Qua thời gian, hình dạng này không thay đổi nhiều, vẫn giữ nguyên sự đơn giản và dễ nhận biết.