Nihongo

Chi tiết Hán tự 略

Cấp độ:N2 Trung
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji có nghĩa trung tâm là "tóm tắt", "giản lược", hoặc "bỏ qua". Nó ám chỉ việc làm ngắn gọn, loại bỏ những phần không cần thiết để tập trung vào những điểm chính. Nó cũng thể hiện sự khái quát, bỏ qua chi tiết để nhìn vào bức tranh lớn hơn.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・ryaku (リャク) ・Kun-yomi (訓読み): ・Không có Kun-yomi chính thức.

Ví dụ sử dụng

⚫︎概略 (がいりゃく) Translation: Tóm tắt, đại khái. ⚫︎省略 (しょうりゃく) Translation: Giản lược, lược bỏ. ⚫︎略歴 (りゃくれき) Translation: Tiểu sử tóm tắt.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt ngày nay có chung nguồn gốc với chữ , như: "lược" (lược bỏ, giản lược), "tóm lược", "khái lược".

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "田" (điền) nghĩa là ruộng, đất. Phần bên phải là "各" (các), biểu thị âm thanh và đồng thời cũng mang nghĩa là "mỗi", "từng". Ban đầu, chữ này có thể liên quan đến việc chia nhỏ đất đai, sau đó phát triển thành ý nghĩa tóm gọn, bỏ qua những chi tiết không cần thiết.

Menu