Chi tiết Hán tự 畳
畳
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 畳 biểu thị ý nghĩa cơ bản là "chiếu tatami" hoặc "sự chồng chất". Nó liên quan đến việc xếp chồng các lớp, thường là để tạo thành bề mặt hoặc không gian.
・On-yomi (音読み): ジョウ (jō) ・Kun-yomi (訓読み): 畳 (tatami)
⚫︎ 畳の部屋 (tatami no heya) Translation: Phòng trải chiếu tatami ⚫︎ 一畳 (ichijō) Translation: Một chiếu (đơn vị đo diện tích bằng kích thước của một chiếu tatami) ⚫︎ 畳む (tatamu) Translation: Gấp lại, xếp lại
Kanji 畳 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Từ "điệp" trong tiếng Việt có liên quan đến nghĩa "chồng chất, lặp lại" và có cùng nguồn gốc với kanji 畳, thể hiện ý nghĩa về sự xếp chồng.
Kanji 畳 được tạo thành từ chữ "田" (điền - ruộng) và chữ "草" (thảo - cỏ). Ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc xếp chồng các lớp cỏ để tạo thành chiếu. Hình ảnh này đã phát triển để chỉ đến chiếu tatami, một phần quan trọng trong kiến trúc truyền thống Nhật Bản.