Chi tiết Hán tự 療
療
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 17 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 療 mang ý nghĩa chính là "chữa trị", "điều trị", liên quan đến việc chữa bệnh, phục hồi sức khỏe và chăm sóc y tế. Nó bao hàm sự can thiệp để làm lành bệnh tật, giảm đau đớn và cải thiện tình trạng của một người.
・On-yomi (音読み): リョウ (Ryō) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi thông dụng.
⚫︎ 治療 (ちりょう) Translation: Điều trị, chữa trị. ⚫︎ 医療 (いりょう) Translation: Y tế, chăm sóc sức khỏe. ⚫︎ 治療院 (ちりょういん) Translation: Phòng khám trị liệu.
Chữ kanji 療 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến 療 và mang ý nghĩa tương đồng. Ví dụ: ⚫︎ "Liệu": như trong "điều *liệu*", "trị *liệu*". ⚫︎ "Liệu pháp": từ này cũng liên quan đến việc chữa bệnh và điều trị.
Chữ 療 là một chữ hình thanh. Nó kết hợp giữa bộ 疒 (bệnh tật) và chữ 㫟 (nghĩa là sáng sủa, rực rỡ). Bộ 疒 chỉ bệnh tật, còn 㫟 ám chỉ việc dùng ánh sáng (từ việc phơi bệnh nhân ra ánh sáng) để chữa bệnh, hoặc ánh sáng (sự rõ ràng) để chẩn đoán bệnh tật. Sự kết hợp này gợi đến ý nghĩa chữa bệnh, làm cho bệnh nhân trở lại trạng thái khỏe mạnh.