Chi tiết Hán tự 皮
皮
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 5 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 皮 có nghĩa là "da", "vỏ", hay "bề mặt ngoài" của một vật thể. Nó thường chỉ phần bao phủ bên ngoài, có thể là da của động vật, vỏ của trái cây, hoặc lớp ngoài của một vật liệu.
・On-yomi (音読み): ヒ (hi) ・Kun-yomi (訓読み): かわ (kawa)
⚫︎ 皮膚 (hifu) Translation: Da (của người hoặc động vật) ⚫︎ 果物 (kudamono) の皮 (kawa) をむく Translation: Gọt vỏ trái cây. ⚫︎ 毛皮 (kegawa) Translation: Lông thú; da lông
Kanji 皮 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ trong tiếng Việt hiện đại bắt nguồn từ Hán Việt và có cùng gốc với chữ 皮. Ví dụ: ⚫︎ "Bì": nghĩa là da, vỏ, bề mặt bên ngoài. ⚫︎ "Bì phu": chỉ da mặt. ⚫︎ "Bìa": bìa sách.
Chữ 皮 là một hình vẽ tượng hình, ban đầu mô phỏng hình ảnh một miếng da động vật được lột ra. Hình dạng ban đầu của chữ này đã dần đơn giản hóa theo thời gian.