Chi tiết Hán tự 皿
皿
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 5 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 皿 có nghĩa là "đĩa" hoặc "đĩa đựng". Nó biểu thị một vật dụng phẳng, thường tròn, được dùng để đựng thức ăn hoặc các vật nhỏ khác. Ý nghĩa cốt lõi của nó là sự chứa đựng và trình bày.
・On-yomi (音読み): ソウ (sou) ・Kun-yomi (訓読み): 皿 (sara)
⚫︎ お皿 (osara) Translation: Cái đĩa ⚫︎ 小皿 (kozara) Translation: Đĩa nhỏ ⚫︎ 大皿 (ōzara) Translation: Đĩa lớn
Kanji 皿 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Có khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và nhiều từ tiếng Việt hiện đại có liên quan đến từ Hán Việt của chữ 皿. Ví dụ: ⚫︎ "皿" (đĩa) có thể liên quan đến từ "đĩa" trong tiếng Việt.
Chữ 皿 là một hình tượng (象形文字, shoukeimoji), ban đầu mô phỏng hình dáng của một chiếc đĩa. Chữ này đơn giản hóa hình ảnh của một chiếc đĩa tròn, có một bề mặt phẳng và một vành xung quanh. Qua thời gian, hình dạng của chữ đã trải qua một số thay đổi, nhưng ý nghĩa cơ bản về một vật chứa vẫn được giữ nguyên.