Chi tiết Hán tự 省
省
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 省省 có nghĩa trung tâm là "giảm bớt", "tiết kiệm", hoặc "xem xét, kiểm tra". Nó biểu thị hành động làm cho cái gì đó ít hơn, bớt đi, hoặc xem xét, suy nghĩ về một vấn đề cụ thể.
・On-yomi (音読み): せい (sei) ・Kun-yomi (訓読み): はぶ.く (habu.ku) - loại bỏ, lược bỏ; かえり.みる (kaeri.miru) - xem xét, kiểm điểm
⚫︎ 反省(はんせい) Dịch: Sự kiểm điểm, sự tự vấn. ⚫︎ 省エネ(しょうエネ) Dịch: Tiết kiệm năng lượng. ⚫︎ 省庁(しょうちょう) Dịch: Bộ, cơ quan chính phủ.
Kanji 省省 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 省省, chẳng hạn như: ⚫︎ "Tỉnh" (省) - có nghĩa là "tỉnh" trong tiếng Việt. ⚫︎ "Tiết" (省) - có nghĩa là "tiết kiệm". ⚫︎ "省 lược" (省 略) - có nghĩa là "bỏ qua, lược bỏ".
Chữ 省省 là một chữ hình thanh. Phần trên là chữ 少 (thiểu), có nghĩa là "ít" hoặc "thiếu". Phần dưới là chữ 目 (mục), có nghĩa là "mắt". Ban đầu, chữ này có nghĩa là "nhìn kỹ", "xem xét", sau đó phát triển thành nghĩa "giảm bớt" (vì nhìn kỹ để tránh lãng phí). Theo thời gian, chữ này đã được giản lược và phát triển thành hình dạng hiện tại.