Chi tiết Hán tự 県
県
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 県 có nghĩa là "tỉnh" hoặc "khu vực hành chính" trong tiếng Nhật. Nó biểu thị một đơn vị hành chính cấp địa phương, tương tự như tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương ở Việt Nam. Nó thường được sử dụng để chỉ định một khu vực địa lý cụ thể, chịu sự quản lý của chính quyền địa phương.
・On-yomi (音読み): ケン (ken) ・Kun-yomi (訓読み): Không có kun-yomi.
⚫︎ 大阪府 (おおさかふ) Translation: Tỉnh Osaka ⚫︎ 千葉県 (ちばけん) Translation: Tỉnh Chiba ⚫︎ 県庁 (けんちょう) Translation: Tòa hành chính tỉnh
Kanji 県 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, khoảng 70%. Nó bắt nguồn từ Hán Việt, và nhiều từ tiếng Việt hiện đại có gốc gác từ Hán Việt và chia sẻ nguồn gốc với chữ 県. Một số từ tiếng Việt tương ứng: ⚫︎ "tỉnh": Ví dụ như "tỉnh A", "tỉnh B".
Chữ 県 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là chữ "白" (bạch) có nghĩa là "trắng" hoặc "sáng". Phần bên phải là chữ "口" (khẩu) có nghĩa là "miệng". Ban đầu, chữ này có nghĩa là "rõ ràng" hoặc "phân biệt". Sau này, nó phát triển để chỉ "khu vực" hoặc "nơi". Trong quá trình phát triển, nó trở thành đơn vị hành chính như ngày nay.