Chi tiết Hán tự 短
短
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 短 có nghĩa là "ngắn", thường chỉ về độ dài, thời gian hoặc khoảng cách nhỏ. Nó thể hiện sự hạn chế hoặc sự thiếu hụt so với một tiêu chuẩn hoặc mong muốn nào đó.
・On-yomi (音読み): ・タン (tan) ・Kun-yomi (訓読み): ・みじか.い (mijika.i)
⚫︎ 短時間 Dịch nghĩa: Thời gian ngắn. ⚫︎ 短距離 Dịch nghĩa: Cự ly ngắn. ⚫︎ 短所 Dịch nghĩa: Nhược điểm.
Chữ Hán 短 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 短, như: ⚫︎ "Đoản" trong "đoản khúc", "đoản văn". ⚫︎ "Đoản" trong "ưu đoản" (ưu điểm và khuyết điểm).
Chữ 短 là một chữ hình thanh. Chữ này được tạo ra từ hai bộ phận: bộ "矢" (thỉ, có nghĩa là "mũi tên") và bộ "豆" (đậu, có nghĩa là "hạt đậu"). Ban đầu, chữ này có nghĩa là "mũi tên ngắn". Sau đó, ý nghĩa được mở rộng ra để chỉ về sự ngắn ngủi nói chung.