Chi tiết Hán tự 砂
砂
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 砂 (さ) có nghĩa là "cát". Nó đề cập đến các hạt nhỏ của đá và khoáng chất, thường có màu vàng hoặc nâu, tìm thấy trên bãi biển, sa mạc, hoặc đáy sông. Nó thể hiện sự rời rạc, không gắn kết, và dễ bị xói mòn.
・On-yomi (音読み): サ (sa) ・Kun-yomi (訓読み): 砂 (suna)
⚫︎ 砂浜 (sahamá) Dịch: Bãi biển cát. ⚫︎ 砂漠 (sabaku) Dịch: Sa mạc. ⚫︎ 砂時計 (sunadokei) Dịch: Đồng hồ cát.
Kanji 砂 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Có khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và chữ 砂 (sa) cũng như vậy. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc Hán Việt liên quan đến chữ 砂: ⚫︎ Sa: như trong "sa mạc".
Chữ 砂 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "石" (thạch - đá) ở bên trái và âm "少" (thiếu) ở bên phải, biểu thị âm và ý nghĩa. Bộ "石" cho biết liên quan đến đá, còn "少" biểu thị âm đọc. Sự kết hợp này hình thành nên ý nghĩa "cát", là những hạt nhỏ của đá.