Chi tiết Hán tự 硬
硬
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 硬 (こう) mang ý nghĩa chủ đạo là "cứng", "bền", "khó uốn". Nó diễn tả tính chất vật lý của vật thể có độ rắn cao, khó bị biến dạng hoặc phá vỡ. Nó cũng có thể ám chỉ sự cứng rắn về mặt tính cách, sự kiên định, không dễ bị ảnh hưởng.
・On-yomi (音読み): コウ (Kou) ・Kun-yomi (訓読み): かた.い (kata.i) - cứng, rắn
⚫︎ 硬いパン (かたいパン) Translation: Bánh mì cứng ⚫︎ 硬貨 (こうか) Translation: Tiền xu ⚫︎ 硬直 (こうちょく) Translation: Cứng đơ, cứng nhắc
Kanji 硬 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Việt hiện đại. ⚫︎ Cứng (cứng rắn, không mềm dẻo) ⚫︎ Cương (cương quyết, cứng rắn, mạnh mẽ)
Chữ 硬 là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ thạch (石 - đá) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến đá, và chữ 更 (cánh - đổi, thay đổi) ở bên phải, biểu thị âm đọc và một phần ý nghĩa. Ý nghĩa của chữ này bắt nguồn từ đặc tính của đá, đó là sự cứng rắn, bền bỉ.