Chi tiết Hán tự 磨
磨
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 16 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 磨 mang ý nghĩa chính là "mài", "chà xát", hoặc "làm bóng". Nó thể hiện hành động tác động lên một bề mặt để làm cho nó trở nên trơn tru hơn, bóng loáng hơn, hoặc sạch sẽ hơn. Ý nghĩa này bao gồm cả việc loại bỏ các khuyết điểm, làm sắc nét hơn và hoàn thiện.
・On-yomi (音読み): ma (マ) ・Kun-yomi (訓読み): miga(ku) (みが(く))
⚫︎歯を磨く Translation: Đánh răng ⚫︎研磨 (kenma) Translation: Mài, đánh bóng (sử dụng trong công nghiệp) ⚫︎磨き上げられた靴 (migakiagerareta kutsu) Translation: Đôi giày được đánh bóng
Kanji 磨 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt của tiếng Việt có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, tương tự như kanji. Một số từ trong tiếng Việt có liên quan đến nghĩa của 磨 và có cùng nguồn gốc với chữ Hán này như: "ma" (磨 - trong mài, ma sát).
Chữ 磨 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "石" (thạch) có nghĩa là "đá", biểu thị cho vật chất cần được mài. Phần bên phải là "麻" (ma) có nghĩa là "cây gai", ban đầu tượng trưng cho hành động làm sạch hoặc làm mịn bằng cách sử dụng sợi gai. Sự kết hợp này tạo thành một bức tranh về hành động mài đá bằng một vật liệu khác.