Nihongo

Chi tiết Hán tự 祈

Cấp độ:N2 Trung
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa cốt lõi là "cầu nguyện", "khẩn cầu", hoặc "ước nguyện" một điều gì đó. Nó thể hiện hành động bày tỏ mong muốn, hy vọng, hoặc lời thỉnh cầu đến một thế lực siêu nhiên hoặc một ai đó.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (ki) ・Kun-yomi (訓読み): いの(る) (ino(ru))

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 祈る (inoru): Cầu nguyện Translation: Cầu nguyện ⚫︎ 祈願 (kigan): Cầu nguyện, ước nguyện Translation: Sự cầu nguyện; lời cầu nguyện ⚫︎ お祈り (o-inori): Lời cầu nguyện (dùng kính ngữ) Translation: Lời cầu nguyện

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến chữ Hán này. Một số từ trong tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt và liên quan đến chữ bao gồm: ⚫︎ 祈 cầu (kỳ cầu) ⚫︎ 祈 nguyện (kỳ nguyện) ⚫︎ 祈 phúc (kỳ phúc)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ được tạo thành bằng cách kết hợp giữa bộ "示" (thị), biểu thị liên quan đến thần linh, và bộ "斤" (cân), tượng trưng cho việc dâng lễ vật. Ý nghĩa ban đầu của chữ là dâng lễ vật và cầu nguyện đến thần linh. Trải qua thời gian, ý nghĩa mở rộng ra để chỉ hành động cầu nguyện, khẩn cầu nói chung.

Menu