Chi tiết Hán tự 祝
祝
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 祝 có nghĩa là "chúc mừng", "chúc phúc", hoặc liên quan đến các dịp lễ hội và sự kiện vui vẻ. Nó thể hiện mong muốn tốt đẹp, lời chúc may mắn, và sự bày tỏ niềm vui.
・On-yomi (音読み): シュウ (shū) ・Kun-yomi (訓読み): いわ(う) (iwau)
⚫︎ 誕生日を祝う。(Tanjōbi o iwau) Dịch: Chúc mừng sinh nhật. ⚫︎ 結婚を祝う。(Kekkon o iwau) Dịch: Chúc mừng đám cưới. ⚫︎ 祝日 (shukujitsu) Dịch: Ngày lễ.
⚫︎ Kanji 祝 tương ứng với khoảng 70% từ vựng Hán-Việt trong tiếng Việt. ⚫︎ Một số từ Hán-Việt tương đồng với 祝 bao gồm: - Chúc (chúc mừng) - Khánh (khánh thành, chúc mừng) - Tạ (tạ ơn, bày tỏ lòng biết ơn - đôi khi sử dụng trong ngữ cảnh chúc tụng)
⚫︎ Kanji 祝 là một chữ hình thanh (形声文字). ⚫︎ Phần "示" (thị) ở bên trái biểu thị liên quan đến thần linh, nghi lễ. ⚫︎ Phần "兄" (huynh) ở bên phải là thành phần âm, cho biết cách phát âm (音符), ban đầu có nghĩa là "anh trai". ⚫︎ Sự kết hợp của hai thành phần này tạo nên ý nghĩa "chúc phúc" hay "cầu nguyện" trong các nghi lễ.