Chi tiết Hán tự 祭
祭
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 祭 祭 có nghĩa là "lễ hội", "cúng tế", "tế lễ" hoặc "cầu nguyện" liên quan đến các sự kiện tôn giáo, văn hóa hoặc các dịp kỷ niệm đặc biệt. Nó thường liên quan đến các hoạt động tập thể để tôn vinh các vị thần, tổ tiên, hoặc các sự kiện quan trọng trong lịch sử.
・On-yomi (音読み): ・サイ - 祭 ・Kun-yomi (訓読み): ・まつ(り) - 祭 ・まつ(る) - 祭
⚫︎ お祭り Translation: Lễ hội ⚫︎ 祭日 Translation: Ngày lễ hội ⚫︎ 祭壇 Translation: Bàn thờ
Chữ Hán 祭 祭 có sự tương đồng nhất định với tiếng Việt, cụ thể thông qua từ Hán-Việt. ⚫︎ Tỉ lệ tương đồng giữa chữ Hán và tiếng Việt vào khoảng 70%. ⚫︎ Các từ tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán-Việt tương ứng với chữ 祭 祭 bao gồm: ・"Tế": Lễ tế, cúng tế, tế lễ (như trong "tế lễ", "tế đàn"). ・"Cúng": Cúng bái, cúng dường, dâng cúng.
Chữ 祭 祭 là một chữ hình thanh hội ý (形聲会意). ⚫︎ Phần "示" (thị) bên trên biểu thị về thần linh, cúng bái. ⚫︎ Phần "又" (hựu) bên dưới biểu thị bàn tay, hành động. ⚫︎ Cùng nhau, chúng tạo nên ý nghĩa cúng tế, tế lễ dâng lên thần linh.