Chi tiết Hán tự 禁
禁
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản
Cách đọc
Ví dụ sử dụng
Tương ứng với tiếng mẹ đẻ
Nguồn gốc và cấu tạo
Kanji 禁禁 có nghĩa là cấm, không được phép, hoặc ngăn cản. Nó thể hiện sự hạn chế, điều luật, hoặc hành động bị cấm.
・On-yomi (音読み): キン (kin) ・Kun-yomi (訓読み): きん(じる) (kin(jiru) - to prohibit)
⚫︎ 禁煙 (kin'en) Translation: Cấm hút thuốc ⚫︎ 禁止 (kinshi) Translation: Cấm, cấm chỉ ⚫︎ 入禁 (nyuukin) Translation: Cấm vào, không được phép vào
Kanji 禁禁 có khoảng 70% sự tương ứng với tiếng Việt, chủ yếu qua từ Hán Việt. Các từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt và liên quan đến 禁禁 bao gồm: cấm, nghiêm cấm.
禁禁 là một chữ hình thanh. Phần bên trên là 林 (rừng) biểu thị sự bao phủ, giới hạn. Phần bên dưới là 示 (thị) chỉ sự bày tỏ, thông báo. Khi kết hợp, chữ này ngụ ý “không được phép làm điều gì trong một khu vực cụ thể", hoặc "cấm chỉ”.