Chi tiết Hán tự 秒
秒
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 秒 (byō) có nghĩa cơ bản là "giây" (đơn vị thời gian). Nó chỉ một khoảng thời gian rất ngắn, bằng một phần sáu mươi của một phút. Chữ này thường liên quan đến sự đo lường thời gian, tốc độ và sự chính xác.
・On-yomi (音読み): ビョウ (byō) ・Kun-yomi (訓読み): Không có Kun-yomi chính thức.
⚫︎ 一秒 (ichibyō) Translation: Một giây ⚫︎ 秒速 (byōsoku) Translation: Tốc độ trên giây ⚫︎ 三十秒 (sanjūbyō) Translation: Ba mươi giây
Chữ kanji 秒 (秒) có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Nhật sử dụng chữ Hán có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, tương tự như cách tiếng Việt vay mượn từ Hán. Các từ Hán-Việt tương đồng với 秒 (秒) bao gồm: ⚫︎ "Miểu" (秒): Từ này trong tiếng Việt vẫn giữ nguyên ý nghĩa là đơn vị thời gian (giây).
Chữ 秒 (秒) là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji). Nó được tạo thành từ hai bộ phận: ⚫︎ Bộ "禾" (hòa), biểu thị "cây lúa", "ngũ cốc". ⚫︎ Bộ "少" (thiếu), biểu thị "ít", "nhỏ". Sự kết hợp này có thể ám chỉ "thời gian ngắn", "một phần nhỏ" của một đơn vị thời gian lớn hơn. Bộ "少" cung cấp âm đọc, và "禾" cung cấp ý nghĩa.