Nihongo

Chi tiết Hán tự 移

Cấp độ:N2 Trung
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji mang ý nghĩa chính là "chuyển", "di chuyển", "thay đổi vị trí" từ một nơi đến một nơi khác, hoặc thay đổi trạng thái, tình hình. Nó thể hiện hành động di chuyển cả về vật chất và trừu tượng.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (i) ・Kun-yomi (訓読み): うつ.る (utsu.ru), うつ.す (utsu.su)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 引越し(ひっこし) Translation: Chuyển nhà ⚫︎ 移動(いどう) Translation: Di chuyển ⚫︎ 気持ちを移す(きもちをうつす) Translation: Thay đổi cảm xúc (sang hướng khác)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ trong tiếng Nhật có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt của chữ trong tiếng Nhật có sự tương đồng với từ Hán Việt trong tiếng Việt. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến chữ này là: ⚫︎ Di (di chuyển) ⚫︎ Di cư ⚫︎ Dịch (thay đổi)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "禾" (hòa - cây lúa, ngũ cốc) và âm "多" (đa - nhiều). Bộ "禾" gợi ý đến sự thay đổi liên quan đến mùa màng, di chuyển vị trí để thu hoạch hoặc gieo trồng. Âm "多" đóng vai trò chỉ âm đọc của chữ. Ban đầu, chữ này có liên quan đến việc di chuyển mùa màng, rồi dần mở rộng sang nghĩa di chuyển nói chung.

Menu