Nihongo

Chi tiết Hán tự 税

Cấp độ:N2 Trung
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (zei) mang ý nghĩa cốt lõi là "thuế" hoặc "thuế má", đại diện cho các khoản tiền mà người dân hoặc các tổ chức phải nộp cho chính phủ. Nó liên quan đến việc thu thập, phân phối, và quản lý các nguồn tài chính công.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ゼイ (zei) ・Kun-yomi (訓読み): Không có Kun-yomi chính thức.

Ví dụ sử dụng

⚫︎消費税 (shouhizei) Dịch: Thuế tiêu dùng ⚫︎所得税 (shotokuzei) Dịch: Thuế thu nhập ⚫︎税金 (zeikin) Dịch: Tiền thuế

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng Hán Việt được sử dụng trong tiếng Nhật. Các từ tiếng Việt như: ⚫︎ Thuế ⚫︎ Thu ⚫︎ Thuế khóa đều có cùng nguồn gốc Hán Việt với chữ .

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "禾" (hòa), có nghĩa là "lúa" hoặc "ngũ cốc". Phần bên phải là "兌" (đoái), mang ý nghĩa "trao đổi" hoặc "đổi chác". Ban đầu, chữ này liên quan đến việc thu thuế bằng ngũ cốc, sau đó phát triển để chỉ các loại thuế nói chung, bao gồm cả tiền bạc. Việc sử dụng bộ "禾" thể hiện nguồn gốc nông nghiệp của việc thu thuế trong xã hội cổ đại.

Menu