Nihongo

Chi tiết Hán tự 童

Cấp độ:N2 Trung
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji có nghĩa là "trẻ con", "đứa trẻ", hoặc "người trẻ tuổi". Nó thường biểu thị sự ngây thơ, hồn nhiên, và tuổi trẻ.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ドウ (dou) ・Kun-yomi (訓読み): わらべ (warabe)

Ví dụ sử dụng

⚫︎童話 (douwa) Translation: Truyện cổ tích ⚫︎児童 (jidou) Translation: Thiếu nhi, trẻ em ⚫︎童顔 (dougan) Translation: Khuôn mặt trẻ thơ, mặt trẻ con

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ trong tiếng Nhật có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán-Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và chữ cũng nằm trong số đó. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán-Việt và có liên quan đến chữ bao gồm: ⚫︎ Đồng (đồng ấu, đồng phục): Liên quan đến trẻ con, thiếu nhi.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形聲文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "立" (tập trung vào hình ảnh đứng thẳng, ý chỉ sự trưởng thành) và âm "重" (trọng - chỉ âm đọc và gợi ý về trọng lượng, sự quan trọng). Ban đầu, chữ này mô tả hình ảnh đứa trẻ đang đứng thẳng, ngụ ý về sự phát triển và lớn lên của trẻ. Qua thời gian, chữ được sử dụng rộng rãi để chỉ "trẻ con" nói chung.

Menu