Chi tiết Hán tự 競
競
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 20 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 競 (きょう) mang ý nghĩa chính là "cạnh tranh", "đấu tranh" hoặc "thi đua". Nó thể hiện sự so tài, đua sức giữa nhiều người hoặc nhiều thứ để giành chiến thắng hoặc đạt được mục tiêu nào đó. Kanji này nhấn mạnh vào sự tham gia tích cực, cố gắng hết mình và thể hiện khả năng của bản thân trong một hoàn cảnh cạnh tranh.
・On-yomi (音読み): キョウ (kyou) ・Kun-yomi (訓読み): きそ(う) (kiso(u)) - cạnh tranh, đua, tranh giành
⚫︎ 競争 (きょうそう) Translation: Cạnh tranh, đua tranh. ⚫︎ 競技 (きょうぎ) Translation: Thi đấu, cuộc thi. ⚫︎ 競馬 (けいば) Translation: Đua ngựa.
Kanji 競 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này, như: ⚫︎ Cạnh ⚫︎ Cạnh tranh ⚫︎ Đua ⚫︎ Đua tranh Các từ này đều mang ý nghĩa tương đồng với ý nghĩa gốc của chữ 競 trong tiếng Nhật.
Chữ 競 là chữ hội ý (会意文字 - かいいもじ). Nó kết hợp hai bộ phận chính: ⚫︎ Bộ 立 (たつ - lập): có nghĩa là "đứng" hoặc "đứng lên". ⚫︎ Bộ 兄 (あに - huynh): có nghĩa là "anh trai" hoặc "người lớn hơn". Sự kết hợp này thể hiện hình ảnh của nhiều người đứng lên cùng nhau, tranh đua, so tài. Bộ 兄 ở đây không chỉ mang nghĩa "anh trai" mà còn chỉ người dẫn đầu, người đi trước, tạo nên sự cạnh tranh giữa những người có cùng mục tiêu.