Chi tiết Hán tự 竹
竹
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 竹 biểu thị ý nghĩa chính là "cây tre" hoặc "cây trúc". Nó tượng trưng cho loài cây thân gỗ, có thân rỗng, dẻo dai và thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như xây dựng, thủ công mỹ nghệ và ẩm thực.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ チク (chiku) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ たけ (take)
⚫︎ 竹林 (chikurin) Translation: Rừng tre ⚫︎ 竹の子 (takenoko) Translation: Măng tre ⚫︎ 竹刀 (shinai) Translation: Kiếm tre (trong Kendo)
Trong tiếng Việt, chữ Hán 竹 có sự tương ứng với khoảng 70% từ vựng hiện đại. Các từ Việt gốc Hán (Hán Việt) có liên quan đến "tre" bao gồm: ⚫︎ 竹 (trúc): tre, trúc ⚫︎ 竹 (trúc) trong cấu trúc từ như "trúc chỉ" (giấy làm từ tre).
Chữ 竹 là một chữ tượng hình. Nó mô phỏng hình dáng của cây tre với các đốt và thân. Hình ảnh ban đầu của chữ này đã thể hiện rõ hình dáng đặc trưng của cây tre.