Chi tiết Hán tự 符
符
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 符 (fu) thường mang ý nghĩa là “phù hiệu”, “dấu hiệu”, “bùa”, hoặc “biểu tượng”. Nó ám chỉ những thứ có thể đại diện cho một điều gì đó, thường là có ý nghĩa thiêng liêng, bảo vệ, hoặc thể hiện sự xác nhận. Nó có thể là một dấu hiệu vật chất, một biểu tượng, hoặc một văn bản ngắn.
・On-yomi (音読み): フ(fu) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc kun-yomi phổ biến.
⚫︎ お守り (omamori) Translation: Bùa hộ mệnh, bùa may mắn ⚫︎ 符牒 (fuchou) Translation: Dấu hiệu, tín hiệu ⚫︎ 符号 (fugou) Translation: Ký hiệu, biểu tượng
Chữ Hán 符 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Trong tiếng Việt, chữ "符" có thể được đọc là "phù" và xuất hiện trong một số từ, ví dụ như "phù hiệu". Tỷ lệ tương ứng giữa kanji và từ Hán Việt khoảng 70%.
Chữ 符 (fu) là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "竹" (trúc), biểu thị tre. Bên phải là chữ "付" (phụ), mang ý nghĩa âm đọc và liên quan đến việc gắn vào, đính vào. Ban đầu, nó có thể ám chỉ đến việc ghi chép trên thẻ tre, sau đó mở rộng nghĩa thành "phù hiệu", "dấu hiệu".