Nihongo

Chi tiết Hán tự 筆

Cấp độ:N2 Trung
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (bút) nghĩa là cây bút, đặc biệt là bút lông hoặc bút dùng để viết chữ bằng mực. Nó tượng trưng cho công cụ dùng để ghi chép, vẽ, và tạo ra các tác phẩm nghệ thuật thư pháp. Kanji này mang ý nghĩa về sự sáng tạo, kỹ năng viết lách, và cả công việc hành chính.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ヒツ (Hitsu) ・Kun-yomi (訓読み): ふで (Fude)

Ví dụ sử dụng

⚫︎筆記用具 Translation: Dụng cụ viết. ⚫︎筆者 Translation: Tác giả, người viết. ⚫︎毛筆 Translation: Bút lông.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán-Việt, và từ "bút" trong tiếng Việt cũng có cùng nguồn gốc với chữ Hán này.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần trên là chữ (duật), biểu thị việc cầm bút viết. Phần dưới là (trúc), biểu thị chất liệu của bút (cây tre). Sự kết hợp này thể hiện cây bút làm từ tre và tay cầm bút để viết. Qua thời gian, cấu trúc của chữ đã trải qua một số thay đổi nhỏ.

Menu