Nihongo

Chi tiết Hán tự 筒

Cấp độ:N2 Trung
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "ống", "cái ống", hoặc "cái thùng hình trụ". Nó chỉ đến những vật có hình dạng trụ rỗng, thường dùng để chứa đựng hoặc dẫn truyền.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): トウ (tou) ・Kun-yomi (訓読み): つつ (tsutsu)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 望遠鏡の筒(bouenkyou no tsutsu) Translation: Ống kính thiên văn ⚫︎ ボールペン の 筒(bo-rupen no tsutsu) Translation: Ống bút bi ⚫︎ 筒状の容器(tsutsujou no youki) Translation: Đồ đựng hình trụ

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này. ⚫︎ Ống (ống dẫn, ống tre,...) ⚫︎ Đồng (trong từ "bồn đồng", chỉ thùng chứa)

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), được tạo thành từ bộ trúc (竹 - take, nghĩa là "tre") ở bên trái, chỉ về chất liệu của vật, và chữ 同 (dou, nghĩa là "cùng, giống") ở bên phải, biểu thị âm đọc. Sự kết hợp này gợi đến hình ảnh một cái ống được làm từ tre.

Menu