Chi tiết Hán tự 算
算
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 算 mang ý nghĩa cốt lõi là "tính toán", "đếm", hoặc "tính toán số học". Nó liên quan đến việc sử dụng các con số, thực hiện các phép tính và tìm ra kết quả. Nó còn ám chỉ việc lập kế hoạch, dự tính và suy xét.
・On-yomi (音読み): サン (san) ・Kun-yomi (訓読み): そろ(える) (soroeru)
⚫︎ 計算 (けいさん) Translation: Sự tính toán, phép tính. ⚫︎ 算数 (さんすう) Translation: Môn số học. ⚫︎ 予算 (よさん) Translation: Ngân sách, dự toán.
Chữ Hán 算 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, do cả hai đều có nguồn gốc từ chữ Hán. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc Hán-Việt. Các từ Hán-Việt sau đây trong tiếng Việt có cùng nguồn gốc với chữ 算: ⚫︎ Toán ⚫︎ Tính ⚫︎ Tính toán ⚫︎ Toan tính
Chữ 算 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ trúc (竹 - take, cây tre) ở trên và chữ 目 (me - mắt) ở dưới, biểu thị ý nghĩa "đếm" hoặc "tính toán" bằng cách dùng que tre để ghi chép. Chữ 目 (me - mắt) chỉ việc quan sát, xem xét. Qua thời gian, chữ 算 được mở rộng ý nghĩa, không chỉ dừng lại ở việc đếm mà còn bao gồm cả các phép tính toán phức tạp hơn.