Chi tiết Hán tự 管
管
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 管 thường mang ý nghĩa về "ống" hoặc "quản lý". Nó ám chỉ một vật thể hình trụ rỗng, dùng để chứa, dẫn truyền chất lỏng hoặc khí, hoặc ám chỉ việc kiểm soát, điều hành.
・On-yomi (音読み): かん (kan) ・Kun-yomi (訓読み): くだ (kuda)
⚫︎ 管 (kan) - ống, ống dẫn Translation: Pipe, tube ⚫︎ 管理 (kanri) - quản lý Translation: Management ⚫︎ 血管 (kekkkan) - mạch máu Translation: Blood vessel
Kanji 管 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Từ này có tỷ lệ tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Các từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ 管 bao gồm: ⚫︎ "Quản": trong "quản lý", "quản giáo". ⚫︎ "Quản": trong "quản lý", "quản giáo". ⚫︎ "Quản": trong "quản lý", "quản giáo".
Chữ 管 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "竹" (tre), biểu thị vật liệu làm ống thường là từ tre. Phần bên phải là "官" (quan), ban đầu có nghĩa là "quan chức" hoặc "cơ quan", về sau mở rộng thành "quản lý" và "điều hành". Sự kết hợp này ngụ ý đến việc sử dụng ống để truyền dẫn và vai trò của người quản lý, điều khiển.