Chi tiết Hán tự 築
築
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 16 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 築 có nghĩa là xây dựng, kiến tạo, xây cất. Nó biểu thị hành động tạo dựng một cấu trúc, một công trình, hoặc tích lũy. Nó thường liên quan đến việc tạo ra một thứ gì đó vững chắc và lâu bền.
・On-yomi (音読み): チク (chiku) ・Kun-yomi (訓読み): きず.く (kizu.ku) – xây dựng, kiến thiết
⚫︎建築(けんちく) Translation: Kiến trúc, xây dựng. ⚫︎築地(つきじ) Translation: Chợ Tsukiji (một khu chợ cá nổi tiếng ở Tokyo). ⚫︎築く(きずく) Translation: Xây dựng (ví dụ: xây dựng một mối quan hệ, xây dựng một sự nghiệp).
Kanji 築 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này và mang nghĩa tương đồng. Ví dụ: ⚫︎ Kiến (建): có nghĩa là xây dựng. ⚫︎ Kiến thiết (建設): xây dựng và thiết kế. ⚫︎ Chúc (築) (trong một số trường hợp): xây dựng (ví dụ như trong từ "khúc triết" (曲築) có nghĩa là xây dựng một con đường uốn lượn).
Kanji 築 là một chữ hình thanh. Nó kết hợp giữa bộ trúc (竹) (có nghĩa là tre, biểu thị nguyên liệu xây dựng) và âm thanh từ chữ 聿 (viết ra, tạo ra). Ý nghĩa ban đầu của chữ này liên quan đến việc sử dụng tre để xây dựng hoặc gia cố. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ việc xây dựng nói chung.