Nihongo

Chi tiết Hán tự 簡

Cấp độ:N2 Trung
Số nét:18
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa cốt lõi là "đơn giản," "giản lược," hay "rút gọn." Nó ám chỉ việc làm cho một cái gì đó trở nên ít chi tiết hơn, dễ hiểu hơn, hoặc tóm tắt lại. Nó cũng có thể liên quan đến việc làm cho mọi thứ hiệu quả hơn bằng cách loại bỏ những phần không cần thiết.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): カン (kan) ・Kun-yomi (訓読み): không có kun-yomi phổ biến.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 簡単 (かんたん) Translation: Đơn giản, dễ dàng. ⚫︎ 簡潔 (かんけつ) Translation: Giản lược, ngắn gọn, súc tích. ⚫︎ 簡素 (かんそ) Translation: Giản dị, đơn sơ.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán-Việt (Sino-Vietnamese), và từ cũng có nguồn gốc từ đó. Một số từ Hán-Việt trong tiếng Việt có liên quan đến bao gồm: "giản" (trong "giản dị," "giản lược"), "đơn giản".

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ 竹 (trúc - tre) ở phía trên và chữ 柬 (kiển) mang ý nghĩa âm thanh và ngữ nghĩa ở phía dưới. Bộ 竹 (trúc) gợi ý về việc sử dụng tre để ghi chép. Chữ 柬 ban đầu có nghĩa là "chọn lựa," sau đó phát triển thành ý nghĩa "giản lược," "rút gọn." Cả hai thành phần này kết hợp lại để biểu thị ý nghĩa "đơn giản" và "rút gọn" thông qua việc lựa chọn những gì cần thiết và loại bỏ những phần dư thừa.

Menu