Chi tiết Hán tự 籍
籍
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Số nét: | 20 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 籍 có nghĩa là "sổ sách", "danh sách", hoặc liên quan đến việc ghi chép thông tin, thường là thông tin cá nhân hoặc thông tin thuộc về một nhóm, tổ chức nào đó. Nó thường liên quan đến các khái niệm như đăng ký, địa chỉ cư trú, và tư cách thành viên.
・On-yomi (音読み): ・セキ (seki) ・Kun-yomi (訓読み): ・Không có Kun-yomi chính thức.
⚫︎国籍 (こくせき) Translation: Quốc tịch ⚫︎学籍 (がくせき) Translation: Hồ sơ học sinh (tại trường) ⚫︎除籍 (じょせき) Translation: Xóa tên khỏi danh sách (ví dụ: khai trừ khỏi trường học)
Kanji 籍 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến các chữ Hán của tiếng Nhật. Một số từ tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 籍 bao gồm: ⚫︎籍 (tịch): trong các từ như "hộ tịch", "đăng ký", "quốc tịch", "tư cách"
Chữ 籍 là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần hình thanh là chữ 畐 (phúc) biểu thị âm. Phần hội ý là chữ 竹 (trúc - tre) phía trên và phần 聿 (duật) phía dưới. Ý chỉ các thẻ tre (trúc) được dùng để ghi chép (duật), sau này phát triển thành các loại sổ sách.