Nihongo

Chi tiết Hán tự 中

Cấp độ:N5 Thấp
Số nét:4
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa cốt lõi là "bên trong", "ở giữa", "trung tâm", hoặc "ở giữa hai điểm". Nó thể hiện vị trí, trạng thái nằm ở trung điểm, hoặc sự liên quan đến một khu vực, phạm vi nhất định.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): チュウ (chū) ・Kun-yomi (訓読み): なか (naka)

Ví dụ sử dụng

⚫︎日本 Translation: Bên trong Nhật Bản, ở Nhật Bản ⚫︎世界 Translation: Trên toàn thế giới ⚫︎学校 (chūgakkō) Translation: Trường cấp 2

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ . Một số từ Hán Việt phổ biến có nguồn gốc từ chữ này bao gồm: ⚫︎ "Trung" (trong trung tâm, ở giữa) ⚫︎ "Trung tâm" ⚫︎ "Trung gian" ⚫︎ "Trung bình" ⚫︎ "Trong" (bên trong)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ tượng hình. Hình dạng ban đầu của chữ này là một hình vẽ, biểu thị một vật thể (thường là một lá cờ hoặc một vật gì đó) được cắm vào giữa một khu vực. Theo thời gian, hình dạng này dần đơn giản hóa và trở thành chữ như hiện nay. Ý nghĩa "ở giữa" được phát triển từ hình ảnh ban đầu này, ám chỉ vị trí của vật thể ở giữa.

Menu