Chi tiết Hán tự 粉
粉
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 粉 (phấn) mang ý nghĩa chính là "bột" hoặc "bột mịn", chỉ những chất rắn được nghiền nhỏ thành dạng hạt mịn. Nó có thể dùng để chỉ nhiều loại bột khác nhau, từ bột mì, bột gạo, bột nở cho đến các loại bột dùng trong công nghiệp.
・On-yomi (音読み): フン (fun) ・Kun-yomi (訓読み): こな (kona)
⚫︎小麦粉 (komugiko) Dịch nghĩa: Bột mì ⚫︎粉ミルク (konamiruku) Dịch nghĩa: Sữa bột ⚫︎洗剤の粉 (senzai no fun) Dịch nghĩa: Bột giặt
Chữ kanji 粉 (phấn) có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt, cùng chung nguồn gốc với chữ 粉 này, ví dụ: ⚫︎ "Phấn" (bột phấn, phấn trang điểm) ⚫︎ "Phân" (trong phân bón, phân chuồng,...)
Chữ 粉 là chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "米" (mễ - gạo) ở bên trái và âm "分" (phân) ở bên phải. Bộ "米" gợi ý về loại vật chất được nhắc đến, thường liên quan đến các loại hạt như gạo, lúa mì. Phần "分" không chỉ mang nghĩa "chia ra" mà còn có chức năng biểu thị âm của chữ. Việc "chia nhỏ" các hạt thành dạng bột mịn là ý nghĩa chính của chữ.