Nihongo

Chi tiết Hán tự 粒

Cấp độ:N2 Cao
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji (りゅう/tsubu) mang ý nghĩa chính là "hạt", "hạt nhỏ", hoặc "viên". Nó thường dùng để chỉ những vật thể nhỏ, có hình dạng gần giống hình cầu hoặc hình dạng tương tự, thường được đếm bằng đơn vị.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): りゅう (ryū) ・Kun-yomi (訓読み): つぶ (tsubu)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ (こめつぶ) Translation: Hạt gạo ⚫︎ (すなつぶ) Translation: Hạt cát ⚫︎ の涙 (ひとつぶのなみだ) Translation: Một giọt nước mắt

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ kanji có sự tương ứng khá rõ ràng với từ Hán Việt trong tiếng Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến các chữ Hán trong tiếng Nhật. Các từ Hán Việt như "lạp" (粒), thường xuất hiện trong các từ như "tiểu lạp" (tiểu hạt) hoặc các từ liên quan đến hạt.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "mễ" (米, gạo), chỉ về ngũ cốc. Phần bên phải là "立" (tập, đứng) thể hiện ý "dựng đứng" hoặc "từng hạt". Sự kết hợp này gợi đến hình ảnh của những hạt lúa đứng thẳng, tạo thành ý nghĩa "hạt".

Menu