Chi tiết Hán tự 糸
糸
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 糸 có nghĩa là "sợi", "chỉ", hoặc "tơ". Nó đại diện cho sợi chỉ được kéo ra từ kén tằm, hoặc các loại sợi nói chung dùng để may vá, dệt vải. Ý nghĩa cốt lõi xoay quanh các yếu tố liên quan đến vật liệu mềm, mảnh, và có thể được sử dụng để liên kết, kết nối, hoặc tạo ra các sản phẩm dệt may.
・On-yomi (音読み): シ (shi) ・Kun-yomi (訓読み): いと (ito)
⚫︎毛糸(けいと) Dịch: Sợi len ⚫︎糸電話(いとでんわ) Dịch: Điện thoại bằng sợi chỉ (đồ chơi) ⚫︎絹糸(けんし) Dịch: Sợi tơ tằm
Chữ kanji 糸 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến 糸 và cùng chung nguồn gốc. Ví dụ: ⚫︎ "Tơ" (tơ tằm) ⚫︎ "Tuyến" (đường chỉ, mạch máu) ⚫︎ "Tuyến" (sợi, đường)
Chữ 糸 là một chữ tượng hình. Nó được tạo ra bằng cách vẽ hình ảnh của các sợi tơ, biểu thị sợi chỉ mảnh mai. Ban đầu, hình dạng của chữ này giống như một dải lụa được kéo ra. Theo thời gian, hình dạng của chữ viết đã phát triển và đơn giản hóa thành dạng hiện tại.