Chi tiết Hán tự 紅
紅
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 紅 có nghĩa là màu đỏ, đặc biệt là màu đỏ tươi, màu đỏ thắm, thường liên quan đến những thứ có màu sắc rực rỡ và nổi bật. Nó thường được liên kết với sự tươi tắn, sức sống và sự may mắn.
・On-yomi (音読み): こう (kou) ・Kun-yomi (訓読み): べに (beni) くれない (kurenai)
⚫︎紅葉 (kouyou) Dịch: Lá đỏ (vào mùa thu) ⚫︎口紅 (kuchibeni) Dịch: Son môi ⚫︎紅海 (koukai) Dịch: Biển Đỏ
Chữ Hán 紅 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và chữ 紅 cũng nằm trong số đó. Các từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ chữ 紅: ⚫︎ Hồng: Tương đồng về nghĩa, chỉ màu đỏ, đỏ thắm, có trong các từ như "hồng hào", "hoa hồng".
Chữ 紅 là một chữ hình thanh. Nó được tạo thành từ bộ 糸 (mịch), có nghĩa là "sợi tơ", và âm 工 (công), biểu thị âm đọc. Sau này, chữ 工 (công) được thay đổi bởi chữ (氵)(thủy), biểu thị yếu tố "nước" hoặc "chất lỏng", ám chỉ việc nhuộm màu. Ý nghĩa ban đầu của 紅 là màu đỏ, thường liên quan đến màu đỏ của các loại sợi vải đã được nhuộm màu. Qua thời gian, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ chung các màu đỏ khác.