Chi tiết Hán tự 純
純
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 純 (じゅん) mang ý nghĩa cốt lõi là "thuần khiết", "trong sạch", "nguyên chất", hoặc "không pha tạp". Nó thể hiện sự tinh túy, không có sự pha trộn, hoặc không bị ảnh hưởng bởi yếu tố bên ngoài.
・On-yomi (音読み): ジュン (jun) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi thông dụng.
⚫︎ 純粋(じゅんすい) Translation: Thuần túy, trong sáng, nguyên chất. ⚫︎ 純情(じゅんじょう) Translation: Thuần khiết, ngây thơ, trong sáng (trong tình cảm). ⚫︎ 純金(じゅんきん) Translation: Vàng ròng, vàng nguyên chất.
Kanji 純 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 純, ví dụ: "thuần", "tinh", "thuần khiết".
Chữ 純 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần "糸" (mịch - sợi tơ) biểu thị ý nghĩa liên quan đến sợi chỉ, dệt lụa. Phần "夋" (tuân) biểu thị âm thanh và hàm ý "chắc chắn, thẳng thắn". Kết hợp lại, 純 ban đầu mang nghĩa là "sợi tơ nguyên chất, không pha tạp", sau đó mở rộng nghĩa thành "thuần khiết", "trong sạch".