Nihongo

Chi tiết Hán tự 紹

Cấp độ:N2 Cao
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa chính là "giới thiệu" hoặc "kể cho người khác biết" về một ai đó hoặc một cái gì đó. Nó liên quan đến việc trình bày thông tin, đưa ra lời giải thích, hoặc làm quen người khác với một người hay một sự vật, sự việc.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ショウ (shou) ・Kun-yomi (訓読み): Không có Kun-yomi chính thức.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 自己紹介 (jikoshoukai) Dịch nghĩa: Tự giới thiệu ⚫︎ 紹介する (shoukai suru) Dịch nghĩa: Giới thiệu ⚫︎ 紹介状 (shoukaijou) Dịch nghĩa: Thư giới thiệu

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Các từ Hán Việt có nguồn gốc từ bao gồm: ⚫︎ Giới thiệu

Nguồn gốc và cấu tạo

là một chữ Hán hình thanh. Nó được tạo thành bởi hai thành phần: ⚫︎ Phần "糸" (mịch/tơ) ở bên trái biểu thị "sự nối kết" hoặc "sự kết nối". ⚫︎ Phần "召" (triệu) ở bên phải là một yếu tố ngữ âm, đồng thời cũng mang nghĩa "gọi" hoặc "triệu tập". Khi kết hợp, hai thành phần này thể hiện ý nghĩa "kết nối" hoặc "giới thiệu" một cách tỉ mỉ, như việc kết nối ai đó với ai đó khác.

Menu